Trong đại dịch Covid-19, các bác sĩ được khuyến khích thử nghiệm và sử dụng công nghệ trong công tác nghiên cứu và khám chữa bệnh.

‘Người bệnh và và các chuyên gia y tế được hưởng lợi nhờ ứng dụng CNTT’ – Tony Young.

Khi đại dịch COVID-19 diễn ra, trên toàn cầu, hệ thống y tế của các nước thậm chí phát triển nhất cũng rơi vào tình trạng báo động. Đại dịch khiến cho nhu cầu về y tế tăng đột biến, khó có thể đáp ứng theo cách trực tiếp truyền thống. Điều này đã nhanh chóng thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ trong y tế, việc mà trước đây có thể còn vướng mắc. Đây cũng là dịp để thấy rõ được hiệu quả và vai trò của công nghệ.

Giáo sư Young, bác sĩ phẫu thuật và trưởng khoa lâm sàng quốc gia tại NHS Anh, cho biết: “Có rất bằng chứng cho thấy lợi ích của khoa học công nghệ trong quá trình nghiên cứu và khám chữa bệnh.”

Các công cụ số, như quản lý dữ liệu, nghiên cứu phát triển thuốc, chẩn đoán và điều trị nâng cao, đã cải thiện đáng kể khả năng ứng phó của ngành y tế đối với dịch Covid-19 nói riêng và các loại bệnh nói chung.

Giáo sư Young từ Đại học Anglia Ruskin, Essex, chia sẻ những ứng dụng của Trí tuệ nhân tạo (AI) thông minh trong Covid-19, bao gồm cả trong công tác hậu cần “văn phòng”, chẳng hạn như giúp dự đoán mức tiêu thụ oxy, đảm bảo nguồn cung cho bệnh viện.

Nhìn chung, công nghệ AI và machine learning đang được triển khai rộng rãi trong quá trình nghiên cứu, phát triển các loại thuốc mới tiềm năng, cũng như chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân. Chính phủ Anh gần đây đã công bố một quỹ trị giá 140 triệu bảng Anh trong vòng 3 năm nhằm đẩy nhanh quá trình thử nghiệm và đánh giá các công nghệ AI tiềm năng nhất để hỗ trợ NHS.

Các dự án nhận được hỗ trợ từ quỹ bao gồm dự án sử dụng máy chụp CT để xác định sớm đột quỵ và polyp trong đại tràng.

Giáo sư Young chia sẻ: “Chúng ta thường nói về bộ gen, proteome, hệ vi sinh vật. Bây giờ chúng ta bàn về số liệu: cách thu thập dữ liệu từ bệnh nhân để chẩn đoán bệnh và xem xét phản hồi của bệnh nhân khi tiếp nhận các phương pháp điều trị từ bác sĩ.”

Phân tích máy tính từ CT thu thập được nhiều chi tiết hơn so với mắt thường của chuyên gia. Ảnh: Hannah McKay/AFP/Getty Images.

Giáo sư Young cũng cho biết việc thu thập và phân tích “big data” ngày càng tăng, giúp NHS phối hợp thực hiện các thử nghiệm lâm sàng trên quy mô lớn, nhằm đánh giá các loại thuốc điều trị Covid-19 khác nhau.

Bên cạnh AI, các công nghệ tiên tiến như máy bay không người lái hay điều trị từ xa cũng được áp dụng trong việc khám chữa bệnh. Năm 2019, công ty khởi nghiệp Zipline của Mỹ đã ra mắt mạng lưới phân phối thuốc bằng máy bay không người lái tới 2.000 trạm y tế tại các khu vực vùng sâu vùng xa của Ghana. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của thiết bị này, dự kiến các mẫu thử nghiệm Covid và thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE) sẽ được vận chuyển một cách hiệu quả và an toàn hơn trong tương lai không xa.

Một sự phát triển gần đây đang mở ra một kỷ nguyên mới của y học hiện đại là từ xa. Với điều trị từ xa, bệnh nhân có thể tham khảo ý kiến ​​bác sĩ chuyên khoa ở bất cứ đâu trên toàn cầu. Đây được coi là biện pháp giúp bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa được tham khảo ý kiến của bác sĩ, là cứu cánh trong các tình huống khẩn cấp cần được chăm sóc tích cực ngay lập tức.

Điều trị từ xa: Bác sĩ Waheed Arian từ đại học Cambridge liên lạc với một đồng nghiệp ở Afghanistan.

Ứng dụng khoa học công nghệ tạo nên đột phá cho sự phối hợp và giao tiếp giữa các bác sĩ. Gần đây, Microsoft đã cho ra mắt HoloLens, chiếc kính có thể chiếu hồ sơ y tế lên kính bảo hộ của bác sĩ phẫu thuật, cho phép bác sĩ tham khảo ý kiến các chuyên gia khác từ xa và đọc bản dịch văn bản bằng máy.

Quá trình ứng dụng khoa học công nghệ cũng được đẩy mạnh khi đại dịch Covid-19 bùng phát, cho phép một bác sĩ duy nhất có mặt trong phòng phẫu thuật, trong khi các chuyên gia khác quan sát và cung cấp đầu vào từ xa, giúp tiết kiệm thời gian, tiết kiệm PPE và giảm nguy cơ tiếp xúc với nhiễm trùng.

Elena Bonfiglioli, giám đốc điều hành của Microsoft tại khu vực Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi về lĩnh vực y tế và khoa học đời sống cho biết: “Chiếc kính tuy có cấu tạo đơn giản, nhưng là công cụ hữu ích cho giao tiếp hiệu quả và tự động hóa nhiều quy trình.”

Nguy cơ từ y tế số

Tuy nhiên, những tiến bộ trong y tế số đi kèm với những hạn chế. “Khoảng cách số” ngày càng mở rộng, cùng khả năng truy cập internet và kết nối điện thoại khác nhau, khiến người già, người dân tại những vùng khó khăn, hạn chế tiếp cận công nghệ có nguy cơ bỏ lại phía sau.

Quét để mua sắm: Người dân tại Bắc Kinh sử dụng ứng dụng điện thoại để chứng minh tình trạng sức khỏe và lịch trình di chuyển của mình trước khi bước vào trung tâm mua sắm. Ảnh: Greg Baker / AFP qua Getty Images.

Trong khi đó, việc chuyển giao dữ liệu sức khỏe cá nhân cũng gây ra nhiều lo ngại về quyền riêng tư. Nhiều người đặt câu hỏi về ai có quyền sở hữu và kiểm soát dữ liệu: bệnh nhân, nhà cung cấp dịch vụ y tế, nhà nước hay các công ty thu thập dữ liệu. Chia sẻ dữ liệu nhạy cảm – có thể được sử dụng bởi nhà tuyển dụng hoặc công ty bảo hiểm – đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư của các cá nhân.

Các quốc gia châu Á như Trung Quốc và Hàn Quốc đã áp đặt các hạn chế di chuyển và sử dụng các ứng dụng “theo dõi và truy vết” nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Trái ngược hoàn toàn với các nước phương Tây, người dân thường ưu tiên quyền riêng tư, do lo ngại dữ liệu có thể được chuyển từ các quan chức y tế công cộng cho cảnh sát hoặc bán cho các công ty.

Theo Financial Times

Tin liên quan: